Có 1 kết quả:

ẩu
Âm Nôm: ẩu
Unicode: U+6BC6
Tổng nét: 15
Bộ: thù 殳 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一丨フ一丨フ一フノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

ẩu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ẩu tả (đánh lộn)