Có 1 kết quả:

dục
Âm Nôm: dục
Unicode: U+6BD3
Tổng nét: 14
Bộ: vô 毋 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一フフ丶一丶丶一フ丶ノ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

dục

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dưỡng dục; giáo dục