Có 1 kết quả:

tệ
Âm Nôm: tệ
Tổng nét: 10
Bộ: tỷ 比 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一フノフ一ノフ丶ノフ
Thương Hiệt: PPMNP (心心一弓心)
Unicode: U+6BD9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tễ
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: bai6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

tệ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tệ (chết, bị giết)