Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 10
Bộ: mao 毛 (+6 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ一一フノフ丨フ一一
Thương Hiệt: HUPA (竹山心日)
Unicode: U+6BE5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1