Có 2 kết quả:

tuyệtxồi
Âm Nôm: tuyệt, xồi
Unicode: U+6BF3
Tổng nét: 12
Bộ: mao 毛 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一一フノ一一フノ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

tuyệt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuyệt (lông mao)

xồi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lông xồi (lông tơ)