Có 1 kết quả:

manh
Âm Nôm: manh
Tổng nét: 8
Bộ: thị 氏 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一フフ一フ一フ
Thương Hiệt: YVRVP (卜女口女心)
Unicode: U+6C13
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: manh
Âm Pinyin: máng, méng
Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō)
Âm Nhật (kunyomi): たみ (tami)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: maang4, man4, mong4

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

manh

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lưu manh