Có 1 kết quả:

khí
Âm Nôm: khí
Unicode: U+6C14
Tổng nét: 4
Bộ: khí 气 (+0 nét)
Lục thư: chỉ sự
Hình thái: ⿳𠂉
Nét bút: ノ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

khí

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

không khí, khí quyển