Có 1 kết quả:

khí
Âm Nôm: khí
Unicode: U+6C23
Tổng nét: 10
Bộ: khí 气 (+6 nét)
Lục thư: chỉ sự
Hình thái: ⿹
Nét bút: ノ一一フ丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

khí

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khí huyết; khí khái; khí thế