Có 1 kết quả:

lục
Âm Nôm: lục
Tổng nét: 12
Bộ: khí 气 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶
Thương Hiệt: ONVNE (人弓女弓水)
Unicode: U+6C2F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lục
Âm Pinyin: ,
Âm Quảng Đông: luk6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

lục

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lục (khí chlorine)