Có 1 kết quả:

phiếm
Âm Nôm: phiếm
Tổng nét: 5
Bộ: thuỷ 水 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一フフ
Thương Hiệt: ESU (水尸山)
Unicode: U+6C3E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phiếm
Âm Pinyin: fán, fàn, fěng
Âm Nhật (onyomi): ハン (han)
Âm Nhật (kunyomi): ひろ.がる (hiro.garu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: faan3

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

phiếm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phiếm thuyền (bơi thuyền); phù phiếm; chuyện phiếm