Có 1 kết quả:

thoản
Âm Nôm: thoản
Tổng nét: 6
Bộ: thuỷ 水 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丨フノ丶
Thương Hiệt: OE (人水)
Unicode: U+6C46
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thoản, thộn,
Âm Pinyin: cuān, qiú, tǔn
Âm Quảng Đông: cyun1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

thoản

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoản (chảo nấu)