Có 1 kết quả:

phiếm
Âm Nôm: phiếm
Unicode: U+6C4E
Tổng nét: 6
Bộ: thuỷ 水 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

phiếm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phiếm thuyền (bơi thuyền); phù phiếm; chuyện phiếm