Có 1 kết quả:

phiếm
Âm Nôm: phiếm
Tổng nét: 6
Bộ: thuỷ 水 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノフ丶
Thương Hiệt: EHNI (水竹弓戈)
Unicode: U+6C4E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phạp, phiếm, phùng
Âm Pinyin: fàn, fěng
Âm Nhật (onyomi): ハン (han), ブ (bu), フウ (fū), ホウ (hō), ホン (hon)
Âm Nhật (kunyomi): ただよ.う (tadayo.u), ひろ.い (hiro.i)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: faan3, faan4, faan6

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

phiếm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phiếm thuyền (bơi thuyền); phù phiếm; chuyện phiếm