Có 2 kết quả:

táchtịch
Âm Nôm: tách, tịch
Unicode: U+6C50
Tổng nét: 6
Bộ: thuỷ 水 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

tách

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhỏ tí tách

tịch

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tịch (nước dâng ban đêm, thuỷ triều)