Có 1 kết quả:

ngật
Âm Nôm: ngật
Tổng nét: 6
Bộ: thuỷ 水 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ一フ
Thương Hiệt: EON (水人弓)
Unicode: U+6C54
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khất, ngật
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キツ (kitsu), コチ (kochi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ngat6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

ngật

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngật ngưỡng, ngật ngừ