Có 1 kết quả:

ngật
Âm Nôm: ngật
Unicode: U+6C54
Tổng nét: 6
Bộ: thuỷ 水 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngật

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngật ngưỡng, ngật ngừ