Có 1 kết quả:

khí
Âm Nôm: khí
Unicode: U+6C7D
Tổng nét: 7
Bộ: thuỷ 水 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

khí

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

không khí, khí quyển