Có 2 kết quả:

mốtmột
Âm Nôm: mốt, một
Tổng nét: 7
Bộ: thuỷ 水 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノフフ丶
Thương Hiệt: EHNE (水竹弓水)
Unicode: U+6CA1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: một
Âm Pinyin: , méi,
Âm Nhật (onyomi): ボツ (botsu), モツ (motsu)
Âm Nhật (kunyomi): おぼ.れる (obo.reru), しず.む (shizu.mu), ない (nai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mut6

Tự hình 2

Dị thể 9

1/2

mốt

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mải mốt; một trăm mốt

một

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

một cái, một chiếc, mai một