Có 1 kết quả:

lịch
Âm Nôm: lịch
Unicode: U+6CA5
Tổng nét: 7
Bộ: thuỷ 水 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一ノフノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

lịch

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tích lịch (tiếng mưa rơi)