Có 1 kết quả:

vợi
Âm Nôm: vợi
Tổng nét: 8
Bộ: thuỷ 水 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: EJD (水十木)
Unicode: U+6CAC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hối, huệ, mội, muội
Âm Pinyin: huì, mèi
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mei6, mui6, mut3

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

vợi

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vợi nỗi buồn