Có 2 kết quả:

tửtự
Âm Nôm: tử, tự
Unicode: U+6CAE
Tổng nét: 8
Bộ: thuỷ 水 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

tử

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tử (ngăn chặn)

tự

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tự (đất lầy)