Có 2 kết quả:

phíphất
Âm Nôm: phí, phất
Tổng nét: 8
Bộ: thuỷ 水 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一フ一フノ丨
Thương Hiệt: ELLN (水中中弓)
Unicode: U+6CB8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phất, phí
Âm Pinyin: fèi,
Âm Nhật (onyomi): フツ (futsu)
Âm Nhật (kunyomi): わ.く (wa.ku), わ.かす (wa.kasu)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: faak1, fai3

Tự hình 3

Dị thể 5

1/2

phí

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phí thuỷ (nấu nước sôi)

phất

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

mưa lất phất