Có 3 kết quả:

chệtrịtrịa
Âm Nôm: chệ, trị, trịa
Unicode: U+6CBB
Tổng nét: 8
Bộ: thuỷ 水 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一フ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

chệ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chễm chệ

trị

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trị an

trịa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tròn trịa