Có 1 kết quả:

máu
Âm Nôm: máu
Unicode: U+6CD6
Tổng nét: 8
Bộ: thuỷ 水 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノフノフ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

máu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

máu chảy