Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: tế
Tổng nét: 7
Bộ: thuỷ 水 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: 𠂔
Nét bút: 丶丶一ノフ丨ノ
Thương Hiệt: ELXH (水中重竹)
Unicode: U+6CF2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tể
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): セイ (sei), サイ (sai)
Âm Quảng Đông: zai3, zi2

Tự hình 1

Dị thể 1