Có 2 kết quả:

cátkhiết
Âm Nôm: cát, khiết
Unicode: U+6D01
Tổng nét: 9
Bộ: thuỷ 水 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

cát

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bãi cát, hạt cát

khiết

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tinh khiết