Có 1 kết quả:

nhỉ
Âm Nôm: nhỉ
Unicode: U+6D0F
Tổng nét: 9
Bộ: thuỷ 水 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一ノ丨フ丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nhỉ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhỉ mắt (nhử mắt)