Có 2 kết quả:

toangtuân
Âm Nôm: toang, tuân
Tổng nét: 9
Bộ: thuỷ 水 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノフ丨フ一一
Thương Hiệt: EPA (水心日)
Unicode: U+6D35
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuân
Âm Pinyin: xuàn, xún
Âm Nhật (onyomi): ジュン (jun), シュン (shun)
Âm Nhật (kunyomi): の.ぶ (no.bu), まこと.に (makoto.ni)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: seon1

Tự hình 2

1/2

toang

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toang hoang

tuân

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuân (xoáy nước)