Có 1 kết quả:

oa
Âm Nôm: oa
Unicode: U+6D3C
Tổng nét: 9
Bộ: thuỷ 水 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

oa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oa (chỗ đất trũng)