Có 1 kết quả:

hiệp
Âm Nôm: hiệp
Âm Hán Việt: hiệp, hợp
Âm Pinyin: , qià, xiá
Unicode: U+6D3D
Tổng nét: 9
Bộ: thuỷ 水 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ丶一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

hiệp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiệp thương