Có 1 kết quả:

hồn
Âm Nôm: hồn
Tổng nét: 9
Bộ: thuỷ 水 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶フ一フ一丨
Thương Hiệt: EBKQ (水月大手)
Unicode: U+6D51
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hỗn
Âm Pinyin: gǔn, hún, hùn
Âm Quảng Đông: wan4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

hồn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồn hậu, hồn nhiên