Có 2 kết quả:

gàugầu
Âm Nôm: gàu, gầu
Unicode: U+6D57
Tổng nét: 10
Bộ: thuỷ 水 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨丶一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

gàu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gàu tát nước

gầu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái gầu tát nước