Có 2 kết quả:

sìnhsềnh
Âm Nôm: sình, sềnh
Tổng nét: 10
Bộ: thuỷ 水 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ一一一丨一
Thương Hiệt: ERHG (水口竹土)
Unicode: U+6D67
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): テイ (tei), チョウ (chō), エイ (ei), ヨウ (yō)
Âm Nhật (kunyomi): どろ (doro)

Tự hình 1

Dị thể 3

1/2

sình

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sình bụng

sềnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lềnh sềnh