Có 1 kết quả:

dục
Âm Nôm: dục
Tổng nét: 10
Bộ: thuỷ 水 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノ丶ノ丶丨フ一
Thương Hiệt: ECOR (水金人口)
Unicode: U+6D74
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dục
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ヨク (yoku)
Âm Nhật (kunyomi): あ.びる (a.biru), あ.びせる (a.biseru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: juk6

Tự hình 5

Dị thể 1

1/1

dục

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen)