Có 3 kết quả:

teotiutiêu
Âm Nôm: teo, tiu, tiêu
Unicode: U+6D88
Tổng nét: 10
Bộ: thuỷ 水 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨丶ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

teo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tí teo, tẻo teo

tiu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tiu nghỉu

tiêu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tiêu tan; tiêu khiển