Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 10
Bộ: thuỷ 水 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一フ一一ノ丨フ一
Thương Hiệt: ESKR (水尸大口)
Unicode: U+6D92
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thôn, uân
Âm Pinyin: tūn
Âm Nhật (onyomi): トン (ton), イン (in), キン (kin)
Âm Nhật (kunyomi): は.く (ha.ku)
Âm Quảng Đông: tan1, wan1

Tự hình 2

Dị thể 2