Có 1 kết quả:

địch
Âm Nôm: địch
Unicode: U+6DA4
Tổng nét: 10
Bộ: thuỷ 水 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノフ丶一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

địch

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

địch trừ (gột rửa)