Có 1 kết quả:

trác
Âm Nôm: trác
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一一ノフノノ丶ノ丶
Thương Hiệt: EMSO (水一尸人)
Unicode: U+6DBF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trác
Âm Pinyin: zhuō, zhuó
Âm Nhật (onyomi): トク (toku), タク (taku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: doek3

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

trác

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trác (một địa danh)