Có 3 kết quả:

thiếpthếpxíp
Âm Nôm: thiếp, thếp, xíp
Unicode: U+6DC1
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶一丶ノ一フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

thiếp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nằm thiếp

thếp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thếp rượu

xíp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nước xim xíp