Có 4 kết quả:

giạtnáotrátxước
Âm Nôm: giạt, náo, trát, xước
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丨一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: EYAJ (水卜日十)
Unicode: U+6DD6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: náo, xước
Âm Pinyin: chuò, nào, zhào, zhuō
Âm Nhật (onyomi): ニョウ (nyō), トウ (tō)
Âm Nhật (kunyomi): どろ (doro)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: naau6

Tự hình 2

1/4

giạt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giạt vào bờ; giào giạt

náo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

náo động

trát

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

trát tường

xước

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xước (sa lầy)