Có 2 kết quả:

tongtông
Âm Nôm: tong, tông
Unicode: U+6DD9
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶丶フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

tong

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nước long tong

tông

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tông (tiếng nước rỏ giọt)