Có 2 kết quả:

phèphì
Âm Nôm: phè, phì
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノフ一一フ丨一フ
Thương Hiệt: EBAU (水月日山)
Unicode: U+6DDD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phì
Âm Pinyin: féi
Âm Nhật (onyomi): ヒ (hi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fei4

Tự hình 2

1/2

phè

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đầy phè

phì

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phì phào