Có 2 kết quả:

vặcvực
Âm Nôm: vặc, vực
Unicode: U+6DE2
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

vặc

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

sáng vằng vặc

vực

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vực thẳm