Có 2 kết quả:

vặcvực
Âm Nôm: vặc, vực
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨フ一一フノ丶
Thương Hiệt: EIRM (水戈口一)
Unicode: U+6DE2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hức, vực
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): ヨク (yoku), イキ (iki), イツ (itsu), イチ (ichi)
Âm Nhật (kunyomi): はや.い (haya.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gwik1, wik6

Tự hình 3

Dị thể 5

1/2

vặc

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

sáng vằng vặc

vực

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vực thẳm