Có 3 kết quả:

luânluồnlún
Âm Nôm: luân, luồn, lún
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ丶一丨フ一丨丨
Thương Hiệt: EOMB (水人一月)
Unicode: U+6DEA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: luân
Âm Pinyin: guān, lún, lǔn
Âm Nhật (onyomi): リン (rin), ロン (ron)
Âm Nhật (kunyomi): しず.む (shizu.mu)
Âm Hàn: , ,
Âm Quảng Đông: leon4

Tự hình 4

Dị thể 3

1/3

luân

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

trầm luân

luồn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nước chảy luồn qua

lún

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lún xuống