Có 2 kết quả:

choangthuần
Âm Nôm: choang, thuần
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丶一丨フ一フ丨一
Thương Hiệt: EYRD (水卜口木)
Unicode: U+6DF3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thuần
Âm Pinyin: chún, zhūn, zhǔn
Âm Nhật (onyomi): ジュン (jun), シュン (shun)
Âm Nhật (kunyomi): あつ.い (atsu.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: seon4

Tự hình 4

Dị thể 5

1/2

choang

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

choang choảng (tiếng vật cứng chạm nhau)

thuần

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thuần (lương thiện)