Có 3 kết quả:

sẻnthiểntiên
Âm Nôm: sẻn, thiển, tiên
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一フノ丶一フノ丶
Thương Hiệt: EII (水戈戈)
Unicode: U+6DFA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thiển, tiên
Âm Pinyin: cán, jiān, jiàn, qiǎn, zàn
Âm Nhật (onyomi): セン (sen)
Âm Nhật (kunyomi): あさ.い (asa.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cin2

Tự hình 4

Dị thể 4

1/3

sẻn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dè sẻn

thiển

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thiển cận, thiển kiến

tiên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiên (nước chảy róc rách)