Có 2 kết quả:

nácnước
Âm Nôm: nác, nước
Unicode: U+6E03
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨丨一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây)

Từ điển Viện Hán Nôm

nước uống