Có 3 kết quả:

tiêmtiềmtiệm
Âm Nôm: tiêm, tiềm, tiệm
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一一フ丨一ノノ一丨
Thương Hiệt: EKQL (水大手中)
Unicode: U+6E10
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tiệm
Âm Pinyin: chán, jiān, jiàn, qián
Âm Quảng Đông: zim1, zim6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

tiêm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiêm nhiễm

tiềm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiềm (dần dần)

tiệm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiệm (dần dần)