Có 1 kết quả:

tra
Âm Nôm: tra
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一
Thương Hiệt: EDAM (水木日一)
Unicode: U+6E23
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tra
Âm Pinyin: zhā
Âm Nhật (onyomi): サ (sa)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zaa1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

tra

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tra (cặn lắng)