Có 1 kết quả:

oa
Âm Nôm: oa
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丨フフ丨フ丨フ一
Thương Hiệt: EBBR (水月月口)
Unicode: U+6E26
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: oa, qua
Âm Pinyin: guō,
Âm Nhật (onyomi): カ (ka)
Âm Nhật (kunyomi): うず (uzu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gwo1, wo1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

oa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oa (nước xoáy)