Có 1 kết quả:

trắc
Âm Nôm: trắc
Unicode: U+6E2C
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ一一一ノ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

trắc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trắc địa, bất trắc