Có 1 kết quả:

khát
Âm Nôm: khát
Unicode: U+6E34
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ一一ノフノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 4

Dị thể 7

1/1

khát

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khát nước; khát vọng; thèm khát